YFI ETH: Giá Yearn ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YFI sang ETH
YFI
Yearn
ETH
Ethereum
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
May 22, 2026
1.1799 ETH
0.22%
May 21, 2026
1.1773 ETH
0.45%
May 20, 2026
1.1720 ETH
0.33%
May 19, 2026
1.1682 ETH
-0.37%
May 18, 2026
1.1726 ETH
1.43%
May 17, 2026
1.1560 ETH
0.05%
May 16, 2026
1.1554 ETH
-1.34%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã tăng 0.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YFI sang ETH
biểu đồ Yearn sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yearn Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ YFI sang ETH hiện tại là 1.17 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yearn là tăng bởi YFI đã giảm bớt 11.69% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YFI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 YFI to ETH
24 giờ
May 22, 2026
1.1799 ETH
0.22%
May 21, 2026
1.1773 ETH
0.45%
May 20, 2026
1.1720 ETH
0.33%
May 19, 2026
1.1682 ETH
-0.37%
May 18, 2026
1.1726 ETH
1.43%
May 17, 2026
1.1560 ETH
0.05%
May 16, 2026
1.1554 ETH
-1.34%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH đã tăng 0.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YFI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yearn (YFI) sang ETH là 1.1790 ETH cho mỗi 1 YFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YFI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 11:06:54 am
0.5 YFI
0.5895 ETH
1 YFI
1.1790 ETH
5 YFI
5.8949 ETH
10 YFI
11.79 ETH
50 YFI
58.95 ETH
100 YFI
117.90 ETH
500 YFI
589.49 ETH
1000 YFI
1,178.99 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yearn (YFI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang YFI
Số tiền
Hôm nay lúc 11:06:54 am
0.5 ETH
0.4241 YFI
1 ETH
0.8482 YFI
5 ETH
4.2409 YFI
10 ETH
8.4819 YFI
50 ETH
42.41 YFI
100 ETH
84.82 YFI
500 ETH
424.09 YFI
1000 ETH
848.19 YFI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Yearn (YFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.