ZIL DKK: Giá Zilliqa DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZIL sang DKK
ZIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.02593 | 0.35% |
| May 21, 2026 | kr0.02583 | 1.46% |
| May 20, 2026 | kr0.02546 | 2.15% |
| May 19, 2026 | kr0.02492 | -1.46% |
| May 18, 2026 | kr0.02529 | 1.00% |
| May 17, 2026 | kr0.02504 | -1.97% |
| May 16, 2026 | kr0.02555 | -1.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang DKK đã tăng 0.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZIL sang DKK
biểu đồ Zilliqa sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zilliqa Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZIL sang DKK hiện tại là kr 0.02591. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zilliqa là tăng bởi ZIL đã giảm bớt 1.94% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.02593 | 0.35% |
| May 21, 2026 | kr0.02583 | 1.46% |
| May 20, 2026 | kr0.02546 | 2.15% |
| May 19, 2026 | kr0.02492 | -1.46% |
| May 18, 2026 | kr0.02529 | 1.00% |
| May 17, 2026 | kr0.02504 | -1.97% |
| May 16, 2026 | kr0.02555 | -1.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang DKK đã tăng 0.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZIL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zilliqa (ZIL) sang DKK là kr0.02592 cho mỗi 1 ZIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZIL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:17:11 am |
|---|---|
| 0.5 ZIL | dkk 0.01296 |
| 1 ZIL | dkk 0.02592 |
| 5 ZIL | dkk 0.1296 |
| 10 ZIL | dkk 0.2592 |
| 50 ZIL | dkk 1.30 |
| 100 ZIL | dkk 2.59 |
| 500 ZIL | dkk 12.96 |
| 1000 ZIL | dkk 25.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zilliqa (ZIL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:17:11 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZIL 19.29 |
| 1 DKK | ZIL 38.58 |
| 5 DKK | ZIL 192.91 |
| 10 DKK | ZIL 385.81 |
| 50 DKK | ZIL 1,929.06 |
| 100 DKK | ZIL 3,858.12 |
| 500 DKK | ZIL 19,290.59 |
| 1000 DKK | ZIL 38,581.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Zilliqa (ZIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












