BUSD DKK: Giá BUSD DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BUSD sang DKK
BUSD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | kr6.42 | 0.15% |
| May 18, 2026 | kr6.41 | -0.29% |
| May 17, 2026 | kr6.43 | 0.08% |
| May 16, 2026 | kr6.43 | -0.01% |
| May 15, 2026 | kr6.43 | 0.25% |
| May 14, 2026 | kr6.41 | 0.56% |
| May 13, 2026 | kr6.37 | 0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang DKK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BUSD sang DKK
biểu đồ BUSD sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BUSD Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ BUSD sang DKK hiện tại là kr 6.42. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BUSD là tăng bởi BUSD đã giảm bớt 0.07% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BUSD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | kr6.42 | 0.15% |
| May 18, 2026 | kr6.41 | -0.29% |
| May 17, 2026 | kr6.43 | 0.08% |
| May 16, 2026 | kr6.43 | -0.01% |
| May 15, 2026 | kr6.43 | 0.25% |
| May 14, 2026 | kr6.41 | 0.56% |
| May 13, 2026 | kr6.37 | 0.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang DKK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BUSD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BUSD (BUSD) sang DKK là kr6.42 cho mỗi 1 BUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BUSD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:52:24 am |
|---|---|
| 0.5 BUSD | dkk 3.21 |
| 1 BUSD | dkk 6.42 |
| 5 BUSD | dkk 32.10 |
| 10 BUSD | dkk 64.21 |
| 50 BUSD | dkk 321.04 |
| 100 BUSD | dkk 642.07 |
| 500 BUSD | dkk 3,210.36 |
| 1000 BUSD | dkk 6,420.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BUSD (BUSD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang BUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:52:24 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | BUSD 0.07787 |
| 1 DKK | BUSD 0.1557 |
| 5 DKK | BUSD 0.7787 |
| 10 DKK | BUSD 1.56 |
| 50 DKK | BUSD 7.79 |
| 100 DKK | BUSD 15.57 |
| 500 DKK | BUSD 77.87 |
| 1000 DKK | BUSD 155.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang BUSD (BUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BUSD / USD | $0.9998 |
| BUSD / BTC | 0.00001295 BTC |
| BUSD / ETH | 0.0004666 ETH |
| BUSD / BNB | 0.001549 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của BUSD (BUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












