FIDA DKK: Giá Bonfida DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FIDA sang DKK
FIDA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.2643 | 18.81% |
| May 20, 2026 | kr0.2224 | 59.68% |
| May 19, 2026 | kr0.1393 | 1.93% |
| May 18, 2026 | kr0.1367 | -10.41% |
| May 17, 2026 | kr0.1525 | 45.68% |
| May 16, 2026 | kr0.1047 | -3.93% |
| May 15, 2026 | kr0.109 | -6.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang DKK đã tăng 13.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FIDA sang DKK
biểu đồ Bonfida sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Bonfida Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ FIDA sang DKK hiện tại là kr 0.2641. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 13.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Bonfida là tăng bởi FIDA đã tăng thêm 153.72% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FIDA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.2643 | 18.81% |
| May 20, 2026 | kr0.2224 | 59.68% |
| May 19, 2026 | kr0.1393 | 1.93% |
| May 18, 2026 | kr0.1367 | -10.41% |
| May 17, 2026 | kr0.1525 | 45.68% |
| May 16, 2026 | kr0.1047 | -3.93% |
| May 15, 2026 | kr0.109 | -6.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang DKK đã tăng 13.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FIDA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Bonfida (FIDA) sang DKK là kr0.2641 cho mỗi 1 FIDA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FIDA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:50 pm |
|---|---|
| 0.5 FIDA | dkk 0.1321 |
| 1 FIDA | dkk 0.2641 |
| 5 FIDA | dkk 1.32 |
| 10 FIDA | dkk 2.64 |
| 50 FIDA | dkk 13.21 |
| 100 FIDA | dkk 26.41 |
| 500 FIDA | dkk 132.06 |
| 1000 FIDA | dkk 264.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Bonfida (FIDA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FIDA
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:00:50 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | FIDA 1.89 |
| 1 DKK | FIDA 3.79 |
| 5 DKK | FIDA 18.93 |
| 10 DKK | FIDA 37.86 |
| 50 DKK | FIDA 189.30 |
| 100 DKK | FIDA 378.61 |
| 500 DKK | FIDA 1,893.04 |
| 1000 DKK | FIDA 3,786.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Bonfida (FIDA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FIDA / USD | $0.04108 |
| FIDA / BTC | 0.0000005289 BTC |
| FIDA / ETH | 0.00001918 ETH |
| FIDA / BNB | 0.00006253 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Bonfida (FIDA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












