FIDA NOK: Giá Bonfida NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FIDA sang NOK
FIDA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.387 | 20.82% |
| May 20, 2026 | kr0.3203 | 59.69% |
| May 19, 2026 | kr0.2006 | 1.63% |
| May 18, 2026 | kr0.1974 | -10.66% |
| May 17, 2026 | kr0.2209 | 45.77% |
| May 16, 2026 | kr0.1516 | -3.93% |
| May 15, 2026 | kr0.1578 | -6.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang NOK đã tăng 12.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FIDA sang NOK
biểu đồ Bonfida sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Bonfida Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FIDA sang NOK hiện tại là kr 0.3793. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 12.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Bonfida là tăng bởi FIDA đã tăng thêm 152.09% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FIDA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.387 | 20.82% |
| May 20, 2026 | kr0.3203 | 59.69% |
| May 19, 2026 | kr0.2006 | 1.63% |
| May 18, 2026 | kr0.1974 | -10.66% |
| May 17, 2026 | kr0.2209 | 45.77% |
| May 16, 2026 | kr0.1516 | -3.93% |
| May 15, 2026 | kr0.1578 | -6.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang NOK đã tăng 12.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FIDA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Bonfida (FIDA) sang NOK là kr0.3793 cho mỗi 1 FIDA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FIDA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:33:32 pm |
|---|---|
| 0.5 FIDA | nok 0.1897 |
| 1 FIDA | nok 0.3793 |
| 5 FIDA | nok 1.90 |
| 10 FIDA | nok 3.79 |
| 50 FIDA | nok 18.97 |
| 100 FIDA | nok 37.93 |
| 500 FIDA | nok 189.66 |
| 1000 FIDA | nok 379.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Bonfida (FIDA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FIDA
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:33:32 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | FIDA 1.32 |
| 1 NOK | FIDA 2.64 |
| 5 NOK | FIDA 13.18 |
| 10 NOK | FIDA 26.36 |
| 50 NOK | FIDA 131.82 |
| 100 NOK | FIDA 263.63 |
| 500 NOK | FIDA 1,318.17 |
| 1000 NOK | FIDA 2,636.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Bonfida (FIDA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FIDA / USD | $0.04109 |
| FIDA / BTC | 0.0000005287 BTC |
| FIDA / ETH | 0.00001923 ETH |
| FIDA / BNB | 0.00006246 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Bonfida (FIDA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












