EURI HUF: Giá Eurite HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang HUF
EURI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft358.56 | -0.30% |
| May 20, 2026 | Ft359.65 | -0.58% |
| May 19, 2026 | Ft361.74 | 0.38% |
| May 18, 2026 | Ft360.38 | -0.22% |
| May 17, 2026 | Ft361.16 | -0.09% |
| May 16, 2026 | Ft361.48 | -0.04% |
| May 15, 2026 | Ft361.63 | 1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang HUF đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang HUF
biểu đồ Eurite sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang HUF hiện tại là Ft 358.53. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã giảm bớt 0.91% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft358.56 | -0.30% |
| May 20, 2026 | Ft359.65 | -0.58% |
| May 19, 2026 | Ft361.74 | 0.38% |
| May 18, 2026 | Ft360.38 | -0.22% |
| May 17, 2026 | Ft361.16 | -0.09% |
| May 16, 2026 | Ft361.48 | -0.04% |
| May 15, 2026 | Ft361.63 | 1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang HUF đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang HUF là Ft358.54 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:00 pm |
|---|---|
| 0.5 EURI | huf 179.27 |
| 1 EURI | huf 358.54 |
| 5 EURI | huf 1,792.68 |
| 10 EURI | huf 3,585.36 |
| 50 EURI | huf 17,926.81 |
| 100 EURI | huf 35,853.62 |
| 500 EURI | huf 179,268.10 |
| 1000 EURI | huf 358,536.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:00 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | EURI 0.001395 |
| 1 HUF | EURI 0.002789 |
| 5 HUF | EURI 0.01395 |
| 10 HUF | EURI 0.02789 |
| 50 HUF | EURI 0.1395 |
| 100 HUF | EURI 0.2789 |
| 500 HUF | EURI 1.39 |
| 1000 HUF | EURI 2.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1619 |
| EURI / BTC | 0.00001497 BTC |
| EURI / ETH | 0.000543 ETH |
| EURI / BNB | 0.001768 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












