EURI IDR: Giá Eurite IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang IDR
EURI
Eurite
IDR
Indonesian Rupiah
EURI IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURI to IDR
24 giờ
May 21, 2026
Rp20,502.40
-0.58%
May 20, 2026
Rp20,622.47
-0.12%
May 19, 2026
Rp20,647.14
0.06%
May 18, 2026
Rp20,635.64
1.02%
May 17, 2026
Rp20,428.08
-0.11%
May 16, 2026
Rp20,450.70
-0.04%
May 15, 2026
Rp20,458.65
-0.21%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang IDR đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang IDR
biểu đồ Eurite sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang IDR hiện tại là Rp 20,502.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã giảm bớt 0.91% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURI to IDR
24 giờ
May 21, 2026
Rp20,502.40
-0.58%
May 20, 2026
Rp20,622.47
-0.12%
May 19, 2026
Rp20,647.14
0.06%
May 18, 2026
Rp20,635.64
1.02%
May 17, 2026
Rp20,428.08
-0.11%
May 16, 2026
Rp20,450.70
-0.04%
May 15, 2026
Rp20,458.65
-0.21%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang IDR đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang IDR là Rp20,502.22 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang IDR
Số tiền
Hôm nay lúc 08:08:02 pm
0.5 EURI
idr 10,251.11
1 EURI
idr 20,502.22
5 EURI
idr 102,511.12
10 EURI
idr 205,022.23
50 EURI
idr 1,025,111.16
100 EURI
idr 2,050,222.32
500 EURI
idr 10,251,111.62
1000 EURI
idr 20,502,223.24
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang EURI
Số tiền
Hôm nay lúc 08:08:02 pm
0.5 IDR
EURI 0.00002439
1 IDR
EURI 0.00004878
5 IDR
EURI 0.0002439
10 IDR
EURI 0.0004878
50 IDR
EURI 0.002439
100 IDR
EURI 0.004878
500 IDR
EURI 0.02439
1000 IDR
EURI 0.04878
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.