ZEN ETH: Giá Horizen ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang ETH
ZEN
Horizen
ETH
Ethereum
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
May 20, 2026
0.003218 ETH
13.64%
May 19, 2026
0.002832 ETH
-0.68%
May 18, 2026
0.002851 ETH
4.19%
May 17, 2026
0.002736 ETH
0.80%
May 16, 2026
0.002715 ETH
-2.62%
May 15, 2026
0.002788 ETH
-3.08%
May 14, 2026
0.002876 ETH
-1.27%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang ETH
biểu đồ Horizen sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang ETH hiện tại là 0.003086 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã tăng thêm 7.63% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
May 20, 2026
0.003218 ETH
13.64%
May 19, 2026
0.002832 ETH
-0.68%
May 18, 2026
0.002851 ETH
4.19%
May 17, 2026
0.002736 ETH
0.80%
May 16, 2026
0.002715 ETH
-2.62%
May 15, 2026
0.002788 ETH
-3.08%
May 14, 2026
0.002876 ETH
-1.27%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang ETH là 0.003086 ETH cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 09:38:31 am
0.5 ZEN
0.001543 ETH
1 ZEN
0.003086 ETH
5 ZEN
0.01543 ETH
10 ZEN
0.03086 ETH
50 ZEN
0.1543 ETH
100 ZEN
0.3086 ETH
500 ZEN
1.5430 ETH
1000 ZEN
3.0860 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 09:38:31 am
0.5 ETH
162.02 ZEN
1 ETH
324.04 ZEN
5 ETH
1,620.21 ZEN
10 ETH
3,240.43 ZEN
50 ETH
16,202.13 ZEN
100 ETH
32,404.26 ZEN
500 ETH
162,021.30 ZEN
1000 ETH
324,042.60 ZEN
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.