ZEN IDR: Giá Horizen IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang IDR
ZEN
Horizen
IDR
Indonesian Rupiah
ZEN IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to IDR
24 giờ
May 21, 2026
Rp115,739.97
-4.68%
May 20, 2026
Rp121,420.85
14.18%
May 19, 2026
Rp106,339.87
-0.96%
May 18, 2026
Rp107,370.61
4.80%
May 17, 2026
Rp102,454.42
-1.64%
May 16, 2026
Rp104,159.60
-4.55%
May 15, 2026
Rp109,128.79
-5.45%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang IDR
biểu đồ Horizen sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang IDR hiện tại là Rp 116,083.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã tăng thêm 7.63% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to IDR
24 giờ
May 21, 2026
Rp115,739.97
-4.68%
May 20, 2026
Rp121,420.85
14.18%
May 19, 2026
Rp106,339.87
-0.96%
May 18, 2026
Rp107,370.61
4.80%
May 17, 2026
Rp102,454.42
-1.64%
May 16, 2026
Rp104,159.60
-4.55%
May 15, 2026
Rp109,128.79
-5.45%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang IDR là Rp116,083.33 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR
Số tiền
Hôm nay lúc 09:37:45 am
0.5 ZEN
idr 58,041.67
1 ZEN
idr 116,083.33
5 ZEN
idr 580,416.66
10 ZEN
idr 1,160,833.32
50 ZEN
idr 5,804,166.58
100 ZEN
idr 11,608,333.15
500 ZEN
idr 58,041,665.75
1000 ZEN
idr 116,083,331.51
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 09:37:45 am
0.5 IDR
ZEN 0.000004307
1 IDR
ZEN 0.000008615
5 IDR
ZEN 0.00004307
10 IDR
ZEN 0.00008615
50 IDR
ZEN 0.0004307
100 IDR
ZEN 0.0008615
500 IDR
ZEN 0.004307
1000 IDR
ZEN 0.008615
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.