UP DKK: Giá Unitas DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UP sang DKK
UP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr1.69 | -6.04% |
| May 20, 2026 | kr1.80 | 12.80% |
| May 19, 2026 | kr1.59 | 1.32% |
| May 18, 2026 | kr1.57 | 17.63% |
| May 17, 2026 | kr1.34 | -6.67% |
| May 16, 2026 | kr1.43 | -19.08% |
| May 15, 2026 | kr1.77 | 4.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang DKK đã giảm 7.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UP sang DKK
biểu đồ Unitas sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unitas Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ UP sang DKK hiện tại là kr 1.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unitas là giảm bởi UP đã tăng thêm 31.67% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr1.69 | -6.04% |
| May 20, 2026 | kr1.80 | 12.80% |
| May 19, 2026 | kr1.59 | 1.32% |
| May 18, 2026 | kr1.57 | 17.63% |
| May 17, 2026 | kr1.34 | -6.67% |
| May 16, 2026 | kr1.43 | -19.08% |
| May 15, 2026 | kr1.77 | 4.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang DKK đã giảm 7.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unitas (UP) sang DKK là kr1.69 cho mỗi 1 UP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi UP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:39:45 pm |
|---|---|
| 0.5 UP | dkk 0.8437 |
| 1 UP | dkk 1.69 |
| 5 UP | dkk 8.44 |
| 10 UP | dkk 16.87 |
| 50 UP | dkk 84.37 |
| 100 UP | dkk 168.74 |
| 500 UP | dkk 843.68 |
| 1000 UP | dkk 1,687.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unitas (UP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang UP
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:39:45 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | UP 0.2963 |
| 1 DKK | UP 0.5926 |
| 5 DKK | UP 2.96 |
| 10 DKK | UP 5.93 |
| 50 DKK | UP 29.63 |
| 100 DKK | UP 59.26 |
| 500 DKK | UP 296.32 |
| 1000 DKK | UP 592.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Unitas (UP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












