UP HUF: Giá Unitas HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UP sang HUF
UP HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft81.07 | -6.24% |
| May 20, 2026 | Ft86.46 | 12.16% |
| May 19, 2026 | Ft77.09 | 1.69% |
| May 18, 2026 | Ft75.81 | 17.38% |
| May 17, 2026 | Ft64.58 | -6.81% |
| May 16, 2026 | Ft69.31 | -19.08% |
| May 15, 2026 | Ft85.65 | 5.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang HUF đã giảm 7.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UP sang HUF
biểu đồ Unitas sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unitas Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ UP sang HUF hiện tại là Ft 81.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unitas là giảm bởi UP đã tăng thêm 31.46% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UP HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft81.07 | -6.24% |
| May 20, 2026 | Ft86.46 | 12.16% |
| May 19, 2026 | Ft77.09 | 1.69% |
| May 18, 2026 | Ft75.81 | 17.38% |
| May 17, 2026 | Ft64.58 | -6.81% |
| May 16, 2026 | Ft69.31 | -19.08% |
| May 15, 2026 | Ft85.65 | 5.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang HUF đã giảm 7.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UP / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unitas (UP) sang HUF là Ft81.08 cho mỗi 1 UP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UP sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi UP sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:41:13 pm |
|---|---|
| 0.5 UP | huf 40.54 |
| 1 UP | huf 81.08 |
| 5 UP | huf 405.41 |
| 10 UP | huf 810.81 |
| 50 UP | huf 4,054.06 |
| 100 UP | huf 8,108.12 |
| 500 UP | huf 40,540.61 |
| 1000 UP | huf 81,081.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unitas (UP) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang UP
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:41:13 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | UP 0.006167 |
| 1 HUF | UP 0.01233 |
| 5 HUF | UP 0.06167 |
| 10 HUF | UP 0.1233 |
| 50 HUF | UP 0.6167 |
| 100 HUF | UP 1.23 |
| 500 HUF | UP 6.17 |
| 1000 HUF | UP 12.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Unitas (UP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












