ZEN NOK: Giá Horizen NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang NOK
ZEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr60.87 | -3.92% |
| May 20, 2026 | kr63.36 | 14.32% |
| May 19, 2026 | kr55.42 | -1.30% |
| May 18, 2026 | kr56.15 | 3.44% |
| May 17, 2026 | kr54.28 | -1.40% |
| May 16, 2026 | kr55.05 | -4.55% |
| May 15, 2026 | kr57.68 | -5.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK đã tăng 4.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang NOK
biểu đồ Horizen sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang NOK hiện tại là kr 60.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã tăng thêm 7.81% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr60.87 | -3.92% |
| May 20, 2026 | kr63.36 | 14.32% |
| May 19, 2026 | kr55.42 | -1.30% |
| May 18, 2026 | kr56.15 | 3.44% |
| May 17, 2026 | kr54.28 | -1.40% |
| May 16, 2026 | kr55.05 | -4.55% |
| May 15, 2026 | kr57.68 | -5.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK đã tăng 4.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang NOK là kr60.93 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:35:51 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | nok 30.46 |
| 1 ZEN | nok 60.93 |
| 5 ZEN | nok 304.63 |
| 10 ZEN | nok 609.26 |
| 50 ZEN | nok 3,046.31 |
| 100 ZEN | nok 6,092.62 |
| 500 ZEN | nok 30,463.12 |
| 1000 ZEN | nok 60,926.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:35:51 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZEN 0.008207 |
| 1 NOK | ZEN 0.01641 |
| 5 NOK | ZEN 0.08207 |
| 10 NOK | ZEN 0.1641 |
| 50 NOK | ZEN 0.8207 |
| 100 NOK | ZEN 1.64 |
| 500 NOK | ZEN 8.21 |
| 1000 NOK | ZEN 16.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












