NEX HUF: Giá Nexus HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang HUF
NEX HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft0.001774 | 6.84% |
| May 20, 2026 | Ft0.00166 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang HUF đã tăng 6.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang HUF
biểu đồ Nexus sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang HUF hiện tại là Ft 0.001758. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là tăng bởi NEX đã tăng thêm 30.74% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft0.001774 | 6.84% |
| May 20, 2026 | Ft0.00166 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang HUF đã tăng 6.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang HUF là Ft0.001759 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:01:41 pm |
|---|---|
| 0.5 NEX | huf 0.0008793 |
| 1 NEX | huf 0.001759 |
| 5 NEX | huf 0.008793 |
| 10 NEX | huf 0.01759 |
| 50 NEX | huf 0.08793 |
| 100 NEX | huf 0.1759 |
| 500 NEX | huf 0.8793 |
| 1000 NEX | huf 1.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:01:41 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | NEX 284.31 |
| 1 HUF | NEX 568.63 |
| 5 HUF | NEX 2,843.14 |
| 10 HUF | NEX 5,686.27 |
| 50 HUF | NEX 28,431.36 |
| 100 HUF | NEX 56,862.72 |
| 500 HUF | NEX 284,313.58 |
| 1000 HUF | NEX 568,627.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












