NEX NOK: Giá Nexus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang NOK
NEX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.000053 | 6.70% |
| May 20, 2026 | kr0.00004968 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK đã tăng 6.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang NOK
biểu đồ Nexus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang NOK hiện tại là kr 0.00005254. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là tăng bởi NEX đã tăng thêm 30.74% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.000053 | 6.70% |
| May 20, 2026 | kr0.00004968 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK đã tăng 6.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang NOK là kr0.00005255 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:01:47 pm |
|---|---|
| 0.5 NEX | nok 0.00002627 |
| 1 NEX | nok 0.00005255 |
| 5 NEX | nok 0.0002627 |
| 10 NEX | nok 0.0005255 |
| 50 NEX | nok 0.002627 |
| 100 NEX | nok 0.005255 |
| 500 NEX | nok 0.02627 |
| 1000 NEX | nok 0.05255 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:01:47 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | NEX 9,515.28 |
| 1 NOK | NEX 19,030.56 |
| 5 NOK | NEX 95,152.79 |
| 10 NOK | NEX 190,305.57 |
| 50 NOK | NEX 951,527.87 |
| 100 NOK | NEX 1,903,055.73 |
| 500 NOK | NEX 9,515,278.66 |
| 1000 NOK | NEX 19,030,557.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












