NEX MXN: Giá Nexus MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang MXN
NEX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $0.0001013 | 8.97% |
| May 20, 2026 | $0.00009294 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN đã tăng 3.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang MXN
biểu đồ Nexus sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang MXN hiện tại là $0.0001013. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là tăng bởi NEX đã tăng thêm 34.44% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $0.0001013 | 8.97% |
| May 20, 2026 | $0.00009294 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN đã tăng 3.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang MXN là $0.0001014 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:34:36 pm |
|---|---|
| 0.5 NEX | mxn 0.00005069 |
| 1 NEX | mxn 0.0001014 |
| 5 NEX | mxn 0.0005069 |
| 10 NEX | mxn 0.001014 |
| 50 NEX | mxn 0.005069 |
| 100 NEX | mxn 0.01014 |
| 500 NEX | mxn 0.05069 |
| 1000 NEX | mxn 0.1014 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:34:36 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | NEX 4,932.13 |
| 1 MXN | NEX 9,864.25 |
| 5 MXN | NEX 49,321.27 |
| 10 MXN | NEX 98,642.55 |
| 50 MXN | NEX 493,212.74 |
| 100 MXN | NEX 986,425.49 |
| 500 MXN | NEX 4,932,127.45 |
| 1000 MXN | NEX 9,864,254.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












