RUNE DKK: Giá THORChain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang DKK
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr2.76 | -1.04% |
| May 21, 2026 | kr2.78 | -0.41% |
| May 20, 2026 | kr2.80 | -3.29% |
| May 19, 2026 | kr2.89 | -0.32% |
| May 18, 2026 | kr2.90 | 1.85% |
| May 17, 2026 | kr2.85 | 1.37% |
| May 16, 2026 | kr2.81 | -12.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã giảm 1.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang DKK
biểu đồ THORChain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang DKK hiện tại là kr 2.75. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là giảm bởi RUNE đã giảm bớt 9.81% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr2.76 | -1.04% |
| May 21, 2026 | kr2.78 | -0.41% |
| May 20, 2026 | kr2.80 | -3.29% |
| May 19, 2026 | kr2.89 | -0.32% |
| May 18, 2026 | kr2.90 | 1.85% |
| May 17, 2026 | kr2.85 | 1.37% |
| May 16, 2026 | kr2.81 | -12.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK đã giảm 1.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang DKK là kr2.76 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:02:13 am |
|---|---|
| 0.5 RUNE | dkk 1.38 |
| 1 RUNE | dkk 2.76 |
| 5 RUNE | dkk 13.78 |
| 10 RUNE | dkk 27.57 |
| 50 RUNE | dkk 137.84 |
| 100 RUNE | dkk 275.67 |
| 500 RUNE | dkk 1,378.36 |
| 1000 RUNE | dkk 2,756.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:02:13 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | RUNE 0.1814 |
| 1 DKK | RUNE 0.3627 |
| 5 DKK | RUNE 1.81 |
| 10 DKK | RUNE 3.63 |
| 50 DKK | RUNE 18.14 |
| 100 DKK | RUNE 36.27 |
| 500 DKK | RUNE 181.37 |
| 1000 DKK | RUNE 362.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.4285 |
| RUNE / BTC | 0.000005542 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002014 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0006524 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












