RUNE HUF: Giá THORChain HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang HUF
RUNE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft133.79 | -0.59% |
| May 20, 2026 | Ft134.59 | -3.84% |
| May 19, 2026 | Ft139.97 | 0.04% |
| May 18, 2026 | Ft139.91 | 1.64% |
| May 17, 2026 | Ft137.65 | 1.22% |
| May 16, 2026 | Ft136.00 | -12.01% |
| May 15, 2026 | Ft154.56 | -14.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang HUF đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang HUF
biểu đồ THORChain sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang HUF hiện tại là Ft 132.41. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là giảm bởi RUNE đã giảm bớt 9.65% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft133.79 | -0.59% |
| May 20, 2026 | Ft134.59 | -3.84% |
| May 19, 2026 | Ft139.97 | 0.04% |
| May 18, 2026 | Ft139.91 | 1.64% |
| May 17, 2026 | Ft137.65 | 1.22% |
| May 16, 2026 | Ft136.00 | -12.01% |
| May 15, 2026 | Ft154.56 | -14.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang HUF đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang HUF là Ft132.41 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:00:59 am |
|---|---|
| 0.5 RUNE | huf 66.21 |
| 1 RUNE | huf 132.41 |
| 5 RUNE | huf 662.07 |
| 10 RUNE | huf 1,324.14 |
| 50 RUNE | huf 6,620.72 |
| 100 RUNE | huf 13,241.45 |
| 500 RUNE | huf 66,207.24 |
| 1000 RUNE | huf 132,414.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:00:59 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | RUNE 0.003776 |
| 1 HUF | RUNE 0.007552 |
| 5 HUF | RUNE 0.03776 |
| 10 HUF | RUNE 0.07552 |
| 50 HUF | RUNE 0.3776 |
| 100 HUF | RUNE 0.7552 |
| 500 HUF | RUNE 3.78 |
| 1000 HUF | RUNE 7.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.4285 |
| RUNE / BTC | 0.000005541 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002014 ETH |
| RUNE / BNB | 0.0006524 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












