RUNE KRW: Giá THORChain KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RUNE sang KRW
RUNE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩650.77 | -0.25% |
| May 20, 2026 | ₩652.41 | -3.67% |
| May 19, 2026 | ₩677.29 | 0.28% |
| May 18, 2026 | ₩675.40 | 1.69% |
| May 17, 2026 | ₩664.17 | 1.45% |
| May 16, 2026 | ₩654.69 | -11.99% |
| May 15, 2026 | ₩743.85 | -15.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang KRW đã giảm 1.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RUNE sang KRW
biểu đồ THORChain sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá THORChain Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ RUNE sang KRW hiện tại là ₩643.26. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của THORChain là giảm bởi RUNE đã giảm bớt 9.71% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RUNE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RUNE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩650.77 | -0.25% |
| May 20, 2026 | ₩652.41 | -3.67% |
| May 19, 2026 | ₩677.29 | 0.28% |
| May 18, 2026 | ₩675.40 | 1.69% |
| May 17, 2026 | ₩664.17 | 1.45% |
| May 16, 2026 | ₩654.69 | -11.99% |
| May 15, 2026 | ₩743.85 | -15.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang KRW đã giảm 1.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RUNE / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ THORChain (RUNE) sang KRW là ₩643.27 cho mỗi 1 RUNE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RUNE sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi RUNE sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:37 am |
|---|---|
| 0.5 RUNE | krw 321.63 |
| 1 RUNE | krw 643.27 |
| 5 RUNE | krw 3,216.34 |
| 10 RUNE | krw 6,432.67 |
| 50 RUNE | krw 32,163.36 |
| 100 RUNE | krw 64,326.72 |
| 500 RUNE | krw 321,633.58 |
| 1000 RUNE | krw 643,267.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của THORChain (RUNE) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang RUNE
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:37 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | RUNE 0.0007773 |
| 1 KRW | RUNE 0.001555 |
| 5 KRW | RUNE 0.007773 |
| 10 KRW | RUNE 0.01555 |
| 50 KRW | RUNE 0.07773 |
| 100 KRW | RUNE 0.1555 |
| 500 KRW | RUNE 0.7773 |
| 1000 KRW | RUNE 1.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang THORChain (RUNE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RUNE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RUNE / USD | $0.4266 |
| RUNE / BTC | 0.00000552 BTC |
| RUNE / ETH | 0.0002006 ETH |
| RUNE / BNB | 0.00065 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của THORChain (RUNE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












