RON CAD: Giá Ronin CAD (Đô la Canada) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang CAD
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | $0.1473 | -17.19% |
| May 18, 2026 | $0.1779 | 46.12% |
| May 17, 2026 | $0.1217 | -4.28% |
| May 16, 2026 | $0.1272 | -4.18% |
| May 15, 2026 | $0.1327 | -6.64% |
| May 14, 2026 | $0.1422 | -1.82% |
| May 13, 2026 | $0.1448 | -1.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang CAD
biểu đồ Ronin sang CAD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Đô la Canada
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang CAD hiện tại là $0.1438. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã tăng thêm 7.91% so với CAD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON CAD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to CAD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | $0.1473 | -17.19% |
| May 18, 2026 | $0.1779 | 46.12% |
| May 17, 2026 | $0.1217 | -4.28% |
| May 16, 2026 | $0.1272 | -4.18% |
| May 15, 2026 | $0.1327 | -6.64% |
| May 14, 2026 | $0.1422 | -1.82% |
| May 13, 2026 | $0.1448 | -1.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang CAD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / CAD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang CAD là $0.1438 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang CAD.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang CAD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:36:09 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | cad 0.07192 |
| 1 RON | cad 0.1438 |
| 5 RON | cad 0.7192 |
| 10 RON | cad 1.44 |
| 50 RON | cad 7.19 |
| 100 RON | cad 14.38 |
| 500 RON | cad 71.92 |
| 1000 RON | cad 143.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Canadian Dollar (CAD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CAD sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:36:09 pm |
|---|---|
| 0.5 CAD | RON 3.48 |
| 1 CAD | RON 6.95 |
| 5 CAD | RON 34.76 |
| 10 CAD | RON 69.52 |
| 50 CAD | RON 347.62 |
| 100 CAD | RON 695.23 |
| 500 CAD | RON 3,476.16 |
| 1000 CAD | RON 6,952.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Canadian Dollar (CAD) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












