RON HUF: Giá Ronin HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang HUF
RON HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft32.36 | -3.07% |
| May 19, 2026 | Ft33.39 | -16.60% |
| May 18, 2026 | Ft40.04 | 45.51% |
| May 17, 2026 | Ft27.51 | -4.38% |
| May 16, 2026 | Ft28.77 | -4.18% |
| May 15, 2026 | Ft30.03 | -5.47% |
| May 14, 2026 | Ft31.77 | -1.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang HUF đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang HUF
biểu đồ Ronin sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang HUF hiện tại là Ft 32.34. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã tăng thêm 7.91% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft32.36 | -3.07% |
| May 19, 2026 | Ft33.39 | -16.60% |
| May 18, 2026 | Ft40.04 | 45.51% |
| May 17, 2026 | Ft27.51 | -4.38% |
| May 16, 2026 | Ft28.77 | -4.18% |
| May 15, 2026 | Ft30.03 | -5.47% |
| May 14, 2026 | Ft31.77 | -1.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang HUF đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang HUF là Ft32.34 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:36:06 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | huf 16.17 |
| 1 RON | huf 32.34 |
| 5 RON | huf 161.72 |
| 10 RON | huf 323.44 |
| 50 RON | huf 1,617.21 |
| 100 RON | huf 3,234.43 |
| 500 RON | huf 16,172.14 |
| 1000 RON | huf 32,344.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:36:06 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | RON 0.01546 |
| 1 HUF | RON 0.03092 |
| 5 HUF | RON 0.1546 |
| 10 HUF | RON 0.3092 |
| 50 HUF | RON 1.55 |
| 100 HUF | RON 3.09 |
| 500 HUF | RON 15.46 |
| 1000 HUF | RON 30.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












