RON INR: Giá Ronin INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang INR
RON INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₹10.19 | -18.27% |
| May 18, 2026 | ₹12.47 | 46.84% |
| May 17, 2026 | ₹8.49 | -4.39% |
| May 16, 2026 | ₹8.88 | -4.15% |
| May 15, 2026 | ₹9.26 | -6.55% |
| May 14, 2026 | ₹9.91 | -1.95% |
| May 13, 2026 | ₹10.11 | -1.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang INR đã giảm 17.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang INR
biểu đồ Ronin sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang INR hiện tại là ₹10.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 17.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã tăng thêm 13.05% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₹10.19 | -18.27% |
| May 18, 2026 | ₹12.47 | 46.84% |
| May 17, 2026 | ₹8.49 | -4.39% |
| May 16, 2026 | ₹8.88 | -4.15% |
| May 15, 2026 | ₹9.26 | -6.55% |
| May 14, 2026 | ₹9.91 | -1.95% |
| May 13, 2026 | ₹10.11 | -1.59% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang INR đã giảm 17.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang INR là ₹10.19 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:15:22 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | inr 5.09 |
| 1 RON | inr 10.19 |
| 5 RON | inr 50.94 |
| 10 RON | inr 101.89 |
| 50 RON | inr 509.43 |
| 100 RON | inr 1,018.85 |
| 500 RON | inr 5,094.27 |
| 1000 RON | inr 10,188.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:15:22 pm |
|---|---|
| 0.5 INR | RON 0.04907 |
| 1 INR | RON 0.09815 |
| 5 INR | RON 0.4907 |
| 10 INR | RON 0.9815 |
| 50 INR | RON 4.91 |
| 100 INR | RON 9.81 |
| 500 INR | RON 49.07 |
| 1000 INR | RON 98.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












