RON EUR: Giá Ronin EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang EUR
RON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | €0.08919 | -3.36% |
| May 19, 2026 | €0.0923 | -16.91% |
| May 18, 2026 | €0.1111 | 45.83% |
| May 17, 2026 | €0.07617 | -4.22% |
| May 16, 2026 | €0.07953 | -4.21% |
| May 15, 2026 | €0.08303 | -6.51% |
| May 14, 2026 | €0.08881 | -1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 10.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang EUR
biểu đồ Ronin sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang EUR hiện tại là €0.08924. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 10.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã tăng thêm 8.13% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | €0.08919 | -3.36% |
| May 19, 2026 | €0.0923 | -16.91% |
| May 18, 2026 | €0.1111 | 45.83% |
| May 17, 2026 | €0.07617 | -4.22% |
| May 16, 2026 | €0.07953 | -4.21% |
| May 15, 2026 | €0.08303 | -6.51% |
| May 14, 2026 | €0.08881 | -1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 10.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang EUR là €0.08925 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:43:53 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | eur 0.04462 |
| 1 RON | eur 0.08925 |
| 5 RON | eur 0.4462 |
| 10 RON | eur 0.8925 |
| 50 RON | eur 4.46 |
| 100 RON | eur 8.92 |
| 500 RON | eur 44.62 |
| 1000 RON | eur 89.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:43:53 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | RON 5.60 |
| 1 EUR | RON 11.21 |
| 5 EUR | RON 56.03 |
| 10 EUR | RON 112.05 |
| 50 EUR | RON 560.25 |
| 100 EUR | RON 1,120.50 |
| 500 EUR | RON 5,602.52 |
| 1000 EUR | RON 11,205.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












