ORE BRL: Giá Ore BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang BRL
ORE BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | R$498.41 | -0.50% |
| May 19, 2026 | R$500.90 | 8.40% |
| May 18, 2026 | R$462.08 | 4.91% |
| May 17, 2026 | R$440.44 | 8.78% |
| May 16, 2026 | R$404.90 | -2.06% |
| May 15, 2026 | R$413.41 | 9.79% |
| May 14, 2026 | R$376.55 | -4.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang BRL đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang BRL
biểu đồ Ore sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang BRL hiện tại là R$503.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 85.07% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | R$498.41 | -0.50% |
| May 19, 2026 | R$500.90 | 8.40% |
| May 18, 2026 | R$462.08 | 4.91% |
| May 17, 2026 | R$440.44 | 8.78% |
| May 16, 2026 | R$404.90 | -2.06% |
| May 15, 2026 | R$413.41 | 9.79% |
| May 14, 2026 | R$376.55 | -4.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang BRL đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang BRL là R$503.62 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:30 am |
|---|---|
| 0.5 ORE | brl 251.81 |
| 1 ORE | brl 503.62 |
| 5 ORE | brl 2,518.11 |
| 10 ORE | brl 5,036.21 |
| 50 ORE | brl 25,181.05 |
| 100 ORE | brl 50,362.11 |
| 500 ORE | brl 251,810.54 |
| 1000 ORE | brl 503,621.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:30 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | ORE 0.0009928 |
| 1 BRL | ORE 0.001986 |
| 5 BRL | ORE 0.009928 |
| 10 BRL | ORE 0.01986 |
| 50 BRL | ORE 0.09928 |
| 100 BRL | ORE 0.1986 |
| 500 BRL | ORE 0.9928 |
| 1000 BRL | ORE 1.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












