ORE KRW: Giá Ore KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang KRW
ORE
Ore
KRW
South Korean Won
ORE KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ORE to KRW
24 giờ
May 20, 2026
₩149,109.80
-0.10%
May 19, 2026
₩149,266.44
8.44%
May 18, 2026
₩137,645.44
5.42%
May 17, 2026
₩130,565.90
9.36%
May 16, 2026
₩119,390.67
-2.01%
May 15, 2026
₩121,838.39
8.43%
May 14, 2026
₩112,361.16
-3.83%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang KRW
biểu đồ Ore sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang KRW hiện tại là ₩151,670.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 85.07% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ORE to KRW
24 giờ
May 20, 2026
₩149,109.80
-0.10%
May 19, 2026
₩149,266.44
8.44%
May 18, 2026
₩137,645.44
5.42%
May 17, 2026
₩130,565.90
9.36%
May 16, 2026
₩119,390.67
-2.01%
May 15, 2026
₩121,838.39
8.43%
May 14, 2026
₩112,361.16
-3.83%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang KRW là ₩151,670.44 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW
Số tiền
Hôm nay lúc 07:07:30 am
0.5 ORE
krw 75,835.22
1 ORE
krw 151,670.44
5 ORE
krw 758,352.18
10 ORE
krw 1,516,704.35
50 ORE
krw 7,583,521.75
100 ORE
krw 15,167,043.50
500 ORE
krw 75,835,217.50
1000 ORE
krw 151,670,435.00
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ORE
Số tiền
Hôm nay lúc 07:07:30 am
0.5 KRW
ORE 0.000003297
1 KRW
ORE 0.000006593
5 KRW
ORE 0.00003297
10 KRW
ORE 0.00006593
50 KRW
ORE 0.0003297
100 KRW
ORE 0.0006593
500 KRW
ORE 0.003297
1000 KRW
ORE 0.006593
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.