ORE GBP: Giá Ore GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang GBP
ORE GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | £75.06 | 1.43% |
| May 20, 2026 | £74.00 | 0.16% |
| May 19, 2026 | £73.88 | 7.62% |
| May 18, 2026 | £68.65 | 5.02% |
| May 17, 2026 | £65.37 | 9.32% |
| May 16, 2026 | £59.79 | -2.04% |
| May 15, 2026 | £61.04 | 8.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang GBP đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang GBP
biểu đồ Ore sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang GBP hiện tại là £74.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 85.07% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | £75.06 | 1.43% |
| May 20, 2026 | £74.00 | 0.16% |
| May 19, 2026 | £73.88 | 7.62% |
| May 18, 2026 | £68.65 | 5.02% |
| May 17, 2026 | £65.37 | 9.32% |
| May 16, 2026 | £59.79 | -2.04% |
| May 15, 2026 | £61.04 | 8.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang GBP đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang GBP là £74.99 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:31 am |
|---|---|
| 0.5 ORE | gbp 37.50 |
| 1 ORE | gbp 74.99 |
| 5 ORE | gbp 374.96 |
| 10 ORE | gbp 749.92 |
| 50 ORE | gbp 3,749.59 |
| 100 ORE | gbp 7,499.17 |
| 500 ORE | gbp 37,495.85 |
| 1000 ORE | gbp 74,991.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:31 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | ORE 0.006667 |
| 1 GBP | ORE 0.01333 |
| 5 GBP | ORE 0.06667 |
| 10 GBP | ORE 0.1333 |
| 50 GBP | ORE 0.6667 |
| 100 GBP | ORE 1.33 |
| 500 GBP | ORE 6.67 |
| 1000 GBP | ORE 13.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












