Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ore

ORE IDR: Giá Ore IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ORE sang IDR

ORE

Ore

IDR

Indonesian Rupiah

ORE IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to IDR24 giờ
May 21, 2026Rp1,783,264.681.10%
May 20, 2026Rp1,763,835.030.18%
May 19, 2026Rp1,760,707.937.84%
May 18, 2026Rp1,632,681.616.67%
May 17, 2026Rp1,530,615.779.09%
May 16, 2026Rp1,403,093.14-2.04%
May 15, 2026Rp1,432,265.358.30%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ORE sang IDR

biểu đồ Ore sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ore Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang IDR hiện tại là Rp 1,781,999.67. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 85.07% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ORE IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to IDR24 giờ
May 21, 2026Rp1,783,264.681.10%
May 20, 2026Rp1,763,835.030.18%
May 19, 2026Rp1,760,707.937.84%
May 18, 2026Rp1,632,681.616.67%
May 17, 2026Rp1,530,615.779.09%
May 16, 2026Rp1,403,093.14-2.04%
May 15, 2026Rp1,432,265.358.30%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ORE / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang IDR là Rp1,781,999.67 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 07:07:42 am
0.5 OREidr 890,999.84
1 OREidr 1,781,999.67
5 OREidr 8,909,998.37
10 OREidr 17,819,996.74
50 OREidr 89,099,983.72
100 OREidr 178,199,967.44
500 OREidr 890,999,837.18
1000 OREidr 1,781,999,674.36

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ORE

Số tiềnHôm nay lúc 07:07:42 am
0.5 IDRORE 0.0000002806
1 IDRORE 0.0000005612
5 IDRORE 0.000002806
10 IDRORE 0.000005612
50 IDRORE 0.00002806
100 IDRORE 0.00005612
500 IDRORE 0.0002806
1000 IDRORE 0.0005612

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ORE / USD$100.76
ORE / BTC0.0013 BTC
ORE / ETH0.0474 ETH
ORE / BNB0.1548 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ore (ORE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ore sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Ore (ORE) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ore (ORE) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp1,781,999.67.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ore (ORE) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0000005612 Ore (ORE).

Giá ORE/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ore (ORE) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp17,728,420.69 IDR vào 8/3/2024.

Giá trị của Ore (ORE) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ore (ORE) đã tăng thêm 85.1% so với Indonesian Rupiah (IDR).