ORE DKK: Giá Ore DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang DKK
ORE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr648.49 | 1.47% |
| May 20, 2026 | kr639.07 | 0.29% |
| May 19, 2026 | kr637.22 | 7.79% |
| May 18, 2026 | kr591.16 | 5.59% |
| May 17, 2026 | kr559.87 | 9.28% |
| May 16, 2026 | kr512.32 | -2.04% |
| May 15, 2026 | kr522.97 | 8.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang DKK
biểu đồ Ore sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang DKK hiện tại là kr 648.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 85.07% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr648.49 | 1.47% |
| May 20, 2026 | kr639.07 | 0.29% |
| May 19, 2026 | kr637.22 | 7.79% |
| May 18, 2026 | kr591.16 | 5.59% |
| May 17, 2026 | kr559.87 | 9.28% |
| May 16, 2026 | kr512.32 | -2.04% |
| May 15, 2026 | kr522.97 | 8.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang DKK là kr648.03 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:32 am |
|---|---|
| 0.5 ORE | dkk 324.01 |
| 1 ORE | dkk 648.03 |
| 5 ORE | dkk 3,240.14 |
| 10 ORE | dkk 6,480.27 |
| 50 ORE | dkk 32,401.35 |
| 100 ORE | dkk 64,802.71 |
| 500 ORE | dkk 324,013.55 |
| 1000 ORE | dkk 648,027.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:32 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ORE 0.0007716 |
| 1 DKK | ORE 0.001543 |
| 5 DKK | ORE 0.007716 |
| 10 DKK | ORE 0.01543 |
| 50 DKK | ORE 0.07716 |
| 100 DKK | ORE 0.1543 |
| 500 DKK | ORE 0.7716 |
| 1000 DKK | ORE 1.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












