ORE MYR: Giá Ore MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang MYR
ORE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM400.24 | 1.40% |
| May 20, 2026 | RM394.70 | 0.23% |
| May 19, 2026 | RM393.80 | 7.39% |
| May 18, 2026 | RM366.70 | 6.72% |
| May 17, 2026 | RM343.62 | 9.17% |
| May 16, 2026 | RM314.76 | -2.04% |
| May 15, 2026 | RM321.31 | 8.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang MYR đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang MYR
biểu đồ Ore sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang MYR hiện tại là RM 399.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 85.07% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM400.24 | 1.40% |
| May 20, 2026 | RM394.70 | 0.23% |
| May 19, 2026 | RM393.80 | 7.39% |
| May 18, 2026 | RM366.70 | 6.72% |
| May 17, 2026 | RM343.62 | 9.17% |
| May 16, 2026 | RM314.76 | -2.04% |
| May 15, 2026 | RM321.31 | 8.64% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang MYR đã giảm 4.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang MYR là RM399.92 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:43 am |
|---|---|
| 0.5 ORE | myr 199.96 |
| 1 ORE | myr 399.92 |
| 5 ORE | myr 1,999.59 |
| 10 ORE | myr 3,999.18 |
| 50 ORE | myr 19,995.92 |
| 100 ORE | myr 39,991.84 |
| 500 ORE | myr 199,959.20 |
| 1000 ORE | myr 399,918.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:43 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | ORE 0.00125 |
| 1 MYR | ORE 0.002501 |
| 5 MYR | ORE 0.0125 |
| 10 MYR | ORE 0.02501 |
| 50 MYR | ORE 0.125 |
| 100 MYR | ORE 0.2501 |
| 500 MYR | ORE 1.25 |
| 1000 MYR | ORE 2.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












